Thứ Hai, 30 tháng 11, 2020

Máy sưởi nhiệt PTC HEATER HG 140 Stego Vietnam

 

CÔNG TY TNHH TM-DV ANH NGHI SƠN

ANS Vietnam (Anh Nghi Son Service Trading Co., Ltd.)
Anh Nghi Sơn trở thành một trong những đơn vị hàng đầu trong cung cấp thiết bị, hỗ trợ kỹ thuật, thiết kế, lắp đặt các hệ thống điện - cơ khí - điều khiển - đo lường - truyền động ứng dụng công nghệ cao vào tự động hoá trong quản lý và sản xuất nhằm tối ưu hoá hiệu quả kinh doanh.


Đại lý phân phối chính thức chính thức Hãng Stego tại thị trường Việt Nam - Heating Stego - STEGO VIETNAM - Đại lý Stego tại Vietnam - ANS Vietnam - Stego Germany

Máy sưởi nhiệt PTC HEATER HG 140 đã được thiết kế để ngăn chặn sự ngưng tụ hoặc nhiệt độ không được giảm xuống dưới giá trị tối thiểu, tránh bị ăn mòn và đảm bảo nhiệt độ đồng đều. Thiết kế thân máy sưởi bằng nhôm định hình ống khói có tác dụng giúp phân bổ nhiệt đồng đều.

Download catalog PDF tại đây

Thông số kỹ thuật Small Semiconductor Heater HG 140 :


Operating voltage1AC/DC 120-240 V (min. 110 V, max. 265 V)
Heating elementPTC resistor, temperature limiting
Heater bodyextruded aluminum profile, anodized
Connection3 cage clamps for solid wire AWG 20-14 (0.5-2.5 mm²), and
stranded wire (with wire end ferrule) - AWG 20-16 (0.5-1.5 mm²)
Connection casingplastic, UL 94V-0, black
Mountingclip for 35 mm DIN rail, EN 60715
Mounting positionvertical airflow (air outlet up, connection on bottom)
Operating / Storage temperature-49 to +158 °F (-45 to +70 °C)
Operating / Storage humiditymax. 90 %RH (non-condensing)
Protection class / Protection typeI (grounded) / IP20
ApprovalsUL File No. E150057, VDE, EAC
Noteother voltages available upon request

1 Operating high voltage heaters below AC/DC 140 V reduces heating performance by approx. 10%.

Part No.Heating capacity2Max. current (inrush)Recommended
pre-fuse T (time-delay)
Length (L on dim. dwg.)Weight (approx.)
14000.0-0015 W1.5 A2.0 A2.56” (65 mm)7.6 oz. (215 g)
14001.0-0030 W3.0 A4.0 A2.56” (65 mm)7.6 oz. (215 g)
14003.0-0045 W3.5 A4.0 A2.56” (65 mm)7.6 oz. (215 g)
14005.0-0060 W2.5 A4.0 A5.5” (140 mm)14.1 oz. (400 g)
14006.0-0075 W4.0 A6.3 A5.5” (140 mm)14.3 oz. (405 g)
14007.0-00100 W4.5 A8.0 A5.5” (140 mm)14.3 oz. (405 g)
14008.0-00150 W9.0 A10.0 A8.66” (220 mm)21.3 oz. (600 g)

2 at 68 °F (20 °C) ambient temperature

Xem thêm nhiều sản phẩm hơn tại đây !

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét